Nghĩa tiếng Việt
lội qua; giẫm lên; cào, bừa
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蹚 không có phân tích thành tố rõ ràng từ Wiktionary. Bộ 足 (túc — chân) là thành phần biểu nghĩa, gợi hành động bước qua nước/bùn. Chữ tạo muộn, không có dạng giáp cốt/kim văn.
Hán-Việt: thang
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thang": bộ Túc (chân) lội qua nước thang — 蹚 là bước chân lội qua bùn nước, như lội qua vũng nước đục.
Gương Hán-Việt
"thang" ít dùng trong tiếng Việt; 蹚 là từ khẩu ngữ/phương ngữ Trung Quốc
Mở khoá kiến thức
Biết 蹚 giúp đọc văn xuôi và nông nghiệp: 蹚水 (lội qua nước), 蹚地 (bừa đất giữa hàng cây).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
蹚 không có nguồn gốc phân tích từ Wiktionary. Bộ 足 (chân) biểu nghĩa — lội bùn nước bằng chân. Không có dạng giáp cốt/kim văn. Nghĩa: lội qua bùn/nước nông; giẫm lên; trong nông nghiệp: cào/bừa đất giữa các hàng cây. Chưa có nguồn học thuật rõ ràng.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他蹚过小溪,继续前进。
Anh ấy lội qua suối nhỏ rồi tiếp tục đi.
- 雨后路上有积水,要小心蹚水。
Sau mưa đường có nước đọng, phải cẩn thận khi lội.
- 农民在地里蹚草。
Người nông dân bừa cỏ giữa các luống.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.