Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ chỉ người bình thường, thường dùng trong cấu trúc so sánh hoặc đối lập với người phi thường
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thường nhân
Từng chữ
- 常thườngthông thường, bình thường
- 人nhânngười
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng so sánh với người có khả năng đặc biệt hoặc thành tích vượt trội.
Câu ví dụ
- 他不是常人
Anh ấy không phải người thường
- 常人难以理解
Người thường khó hiểu
- 超越常人
vượt xa người thường
- 常人也能做到
Người thường cũng làm được
Kết hợp thường gặp
- 常人难以
người thường khó
- 常人也能
người thường cũng có thể
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.