Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng so sánh với người có khả năng đặc biệt hoặc thành tích vượt trội.
Câu ví dụ
- 他不是常人
Anh ấy không phải người thường
- 常人难以理解
Người thường khó hiểu
- 超越常人
vượt xa người thường
- 常人也能做到
Người thường cũng làm được
Kết hợp thường gặp
- 常人难以
người thường khó
- 常人也能
người thường cũng có thể
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.