Từ vựng tiếng Trung
cháng*rén

Nghĩa tiếng Việt

người thường, người bình thường

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (khăn)

11 nét

Bộ: (người)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng so sánh với người có khả năng đặc biệt hoặc thành tích vượt trội.

Câu ví dụ

  • 他不是常人Tā bùshì chángrén thanh 1

    Anh ấy không phải người thường

  • 常人难以理解Chángrén nányǐ lǐjiě thanh 2

    Người thường khó hiểu

  • 超越常人chāoyuè chángrén thanh 1

    vượt xa người thường

  • 常人也能做到Chángrén yě néng zuò dào thanh 2

    Người thường cũng làm được

Kết hợp thường gặp

  • 常人难以chángrén nányǐ thanh 2

    người thường khó

  • 常人也能chángrén yě néng thanh 2

    người thường cũng có thể

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.