Từ vựng tiếng Trung
yè*jiān夜
间
Nghĩa tiếng Việt
ban đêm
2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
夜
Bộ: 夕 (buổi tối)
8 nét
间
Bộ: 门 (cửa)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 夜: Phần trên là '亠' tượng trưng cho mái nhà, dưới là '夕' nghĩa là buổi tối, kết hợp lại thể hiện cảnh đêm tối dưới mái nhà.
- 间: Cấu tạo bởi '门' là cửa và '日' là mặt trời, cho thấy ánh sáng mặt trời chiếu qua cửa, thể hiện khoảng không gian hoặc thời gian giữa.
→ 夜间: Thời gian vào ban đêm.
Từ ghép thông dụng
夜晚
buổi tối
夜市
chợ đêm
夜班
ca đêm