Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
đại từ thời gian此刻 chỉ thời điểm hiện tại ngay lúc nói. Trang trọng hơn "现在". Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh cảm xúc.
Câu ví dụ
- 此刻我非常激动。
Lúc này tôi rất xúc động.
- 你此刻在哪里?
Bạn đang ở đâu lúc này?
Kết hợp thường gặp
- 就在此刻
- 此刻的心情
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.