Từ vựng tiếng TrungĐại từ代词Danh từ名词
cǐ*kè

Nghĩa tiếng Việt

lúc này; ngay lúc này; thời điểm này

Âm Hán Việt

thử khắc

2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (dừng lại)

6 nét

Bộ: (dao)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Đại từ代词Danh từ名词

Làm trạng ngữ chỉ thời gian đứng đầu câu hoặc trước động từ, tương đương với 现在

  • Đại từ 代词

    Thay cho người hoặc vật đã nhắc tới (我, 这, 谁). Dùng đúng ở vị trí của danh từ. Chỉ người thì thêm 们 để thành số nhiều: 我们.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thử khắc

Từng chữ

  • thửnày, bên này
  • khắcchạm, khắc; khắc giờ

Tầng từ vựng

此刻 chỉ thời điểm hiện tại ngay lúc nói. Trang trọng hơn "现在". Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh cảm xúc.

Câu ví dụ

  • 此刻我非常激动。Cǐkè wǒ fēicháng jīdòng. thanh 3

    Lúc này tôi rất xúc động.

  • 你此刻在哪里?Nǐ cǐkè zài nǎlǐ? thanh 3

    Bạn đang ở đâu lúc này?

Kết hợp thường gặp

  • 就在此刻
  • 此刻的心情

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.