Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm phó từ chỉ thời gian tương lai gần, đứng trước động từ để biểu thị hành động sắp xảy ra
Trợ từ 助词
Không mang nghĩa riêng, gắn vào câu để đánh dấu ngữ pháp hoặc ngữ khí: 的 / 地 / 得 (kết cấu), 了 / 着 / 过 (thể), 吗 / 呢 / 吧 (nghi vấn, ngữ khí).
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
tương yếu
Từng chữ
- 将tươngcấp tướng, chỉ huy
- 要yếuquan trọng, nhất định phải
Tầng từ vựng
将要 chỉ hành động sắp xảy ra trong tương lai gần. Tương đương với "sắp" hoặc "即将". Thường đi với động từ.
Câu ví dụ
- 电影将要开始了。
Bộ phim sắp bắt đầu rồi.
- 我们将要毕业了。
Chúng tôi sắp tốt nghiệp rồi.
Kết hợp thường gặp
- 将要发生
- 即将
- 快要
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.