Từ vựng tiếng Trung
jiāng*yào将
要
Nghĩa tiếng Việt
sắp
2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
将
Bộ: 寸 (tấc)
10 nét
要
Bộ: 女 (nữ)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 将: Phía trên là bộ '爿' nghĩa là 'bảng', phía dưới là bộ '寸' nghĩa là 'tấc'. Kết hợp lại thể hiện ý nghĩa của việc chuẩn bị hoặc sắp sửa.
- 要: Phía trên là bộ '西' nghĩa là 'phía Tây', phía dưới là bộ '女' nghĩa là 'nữ'. Thường dùng để thể hiện sự cần thiết hoặc mong muốn.
→ Từ '将要' có nghĩa là sắp sửa hoặc chuẩn bị làm gì đó trong tiếng Việt.
Từ ghép thông dụng
将来
tương lai
将军
tướng quân
重要
quan trọng