Từ vựng tiếng Trung
lǐ*bài礼
拜
Nghĩa tiếng Việt
tuần
2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
礼
Bộ: 礻 (bộ thị)
5 nét
拜
Bộ: 手 (bộ thủ)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 礼: Bao gồm bộ thị (礻) thể hiện những gì liên quan đến nghi thức, tôn giáo hoặc thần linh.
- 拜: Bao gồm bộ thủ (手) thể hiện hành động của tay, liên quan đến động tác cúi đầu hoặc chào hỏi.
→ 礼拜: Tổng thể chỉ hành động thực hiện nghi thức chào hỏi hay tôn thờ trong tôn giáo.
Từ ghép thông dụng
礼拜天
Chủ nhật
礼拜日
Ngày Chủ nhật
礼拜堂
Nhà thờ