Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

(xem: phù dĩ 芣苡); (xem: ý dĩ 薏苡)

1 chữ7 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

苡 không có dữ liệu anchor thành phần chi tiết. Chữ thuộc bộ 艹 (thảo, cỏ), chỉ một loài cây. Anchor chỉ cho biết {{Han etym}} không có phân tích cụ thể. Dùng trong tên gọi cây 薏苡 (ý dĩ, job's tears).

Hán-Việt: dĩ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "dĩ": cây 苡 — hạt ý dĩ (薏苡) người Việt quen dùng nấu chè, bổ tỳ vị.

Gương Hán-Việt

苡 xuất hiện trong tên cây 薏苡 (ý dĩ) — hạt bo bo, dùng trong y học cổ truyền và ẩm thực.

Mở khoá kiến thức

Biết 苡 giúp nhận diện tên cây 薏苡 trong thực đơn và toa thuốc đông y.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

苡 (dĩ) là chữ cổ thuộc bộ 艹 (cỏ), chỉ cây 薏苡 (ý dĩ, còn gọi là hạt bo bo). Wiktionary chỉ có {{Han etym}} không có phân tích cấu trúc chi tiết. Chữ này chủ yếu xuất hiện trong tên ghép 薏苡 và 芣苡. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 薏苡仁是一种健康食材。Yì yǐ rén shì yī zhǒng jiànkāng shícái. thanh 4

    Hạt ý dĩ là một loại thực phẩm bổ dưỡng.

  • 妈妈常用薏苡煮粥。Māma cháng yòng yì yǐ zhǔ zhōu. thanh 1

    Mẹ thường dùng ý dĩ nấu cháo.

  • 芣苡是《诗经》里描写的植物。Fú yǐ shì Shījīng lǐ miáoxiě de zhíwù. thanh 2

    Cây 芣苡 là loài thực vật được nhắc đến trong Kinh Thi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm yǐ, rất phổ biến, nghĩa là dùng, bởi vì

  • cùng âm yǐ, nghĩa là đã xong, rồi

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.