Từ vựng tiếng Trung
yǐ以
Nghĩa tiếng Việt
vì, cho, bởi
1 chữ5 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
以
Bộ: 丶 (chấm)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '以' gồm bộ chấm (丶) bên trái và phần còn lại là nét ngang và nét móc.
- Bộ chấm (丶) có thể tượng trưng cho một điểm hoặc một khởi đầu.
- Phần còn lại của chữ gợi ý đến sự hướng dẫn hoặc dẫn dắt.
→ Chữ '以' mang ý nghĩa về cách thức hoặc phương pháp thực hiện một việc gì đó.
Từ ghép thông dụng
以为
nghĩ rằng, cho rằng
可以
có thể
以来
kể từ khi