Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ cho các động từ chỉ sự thay đổi, cải thiện hoặc đổi mới
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
diện, miến mạo
Từng chữ
- 面diện, miếnmặt; bề mặt
- 貌mạovẻ ngoài, sắc mặt
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa面貌 ghép 面 (khuôn mặt) + 貌 (dáng vẻ). Có thể dùng chỉ diện mạo vật lý (khuôn mặt) hoặc nghĩa bóng (tình trạng, thực trạng của một đối tượng).
Câu ví dụ
- 这个城市发生了巨大变化,面貌焕然一新。
Thành phố này đã thay đổi to lớn, diện mạo hoàn toàn mới.
- 我们应该改变精神面貌。
Chúng ta nên thay đổi diện mạo tinh thần.
- 我认不出他的面貌了。
Tôi không nhận ra diện mạo của anh ấy nữa.
Kết hợp thường gặp
- 精神面貌
- 面貌一新
- 改变面貌
- 城市面貌
- 社会面貌
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.