Từ vựng tiếng Trung
wài*mào

Nghĩa tiếng Việt

ngoại hình, vẻ ngoài (của người)

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (buổi tối)

5 nét

Bộ: (lợn)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng riêng cho con người; với vật dùng 外观 (wàiguān). 外貌协会 là cụm slang hiện đại chỉ người đặt nặng ngoại hình.

Câu ví dụ

  • 外貌不是最重要的Wàimào bú shì zuì zhòngyào de thanh 4

    Ngoại hình không phải điều quan trọng nhất

  • 他的外貌很出众Tā de wàimào hěn chūzhòng thanh 1

    Ngoại hình của anh ấy rất nổi bật

  • 不要以外貌判断一个人Bú yào yǐ wàimào pànduàn yī ge rén thanh 2

    Đừng phán xét một người qua vẻ bề ngoài

  • 她的外貌和性格都很好Tā de wàimào hé xìnggé dōu hěn hǎo thanh 1

    Ngoại hình và tính cách của cô ấy đều tốt

Kết hợp thường gặp

  • 外貌出众wàimào chūzhòng thanh 4

    ngoại hình nổi bật

  • 外貌协会wàimào xiéhuì thanh 4

    「hội ngoại hình」 — ám chỉ người chú trọng vẻ ngoài (slang)

  • thanh 3mào thanh 4 thanh 3rén thanh 2

    phán xét người qua vẻ ngoài (thành ngữ)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.