Từ vựng tiếng Trung
wài*mào外
貌
Nghĩa tiếng Việt
ngoại hình
2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
外
Bộ: 夕 (buổi tối)
5 nét
貌
Bộ: 豕 (lợn)
14 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 外: Bên trái là chữ 夕 chỉ buổi tối, bên phải là chữ 卜 chỉ việc bói toán, kết hợp lại thành 'ngoài'.
- 貌: Phần chính là chữ 豸 chỉ động vật có lông hoặc liên quan đến động vật, thêm chữ 豕 chỉ con lợn, gợi ý về đặc điểm hoặc hình dáng.
→ 外貌: Tổng thể chỉ vẻ bề ngoài, diện mạo của một người hoặc sự vật.
Từ ghép thông dụng
外貌
ngoại hình, diện mạo
外面
bên ngoài
外语
ngoại ngữ