Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu miêu tả vẻ đẹp hay đặc điểm khuôn mặt của con người
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
ngoại mạo
Từng chữ
- 外ngoạibên ngoài
- 貌mạovẻ ngoài, sắc mặt
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng riêng cho con người; với vật dùng 外观 (wàiguān). 外貌协会 là cụm slang hiện đại chỉ người đặt nặng ngoại hình.
Câu ví dụ
- 外貌不是最重要的
Ngoại hình không phải điều quan trọng nhất
- 他的外貌很出众
Ngoại hình của anh ấy rất nổi bật
- 不要以外貌判断一个人
Đừng phán xét một người qua vẻ bề ngoài
- 她的外貌和性格都很好
Ngoại hình và tính cách của cô ấy đều tốt
Kết hợp thường gặp
- 外貌出众
ngoại hình nổi bật
- 外貌协会
「hội ngoại hình」 — ám chỉ người chú trọng vẻ ngoài (slang)
- 以貌取人
phán xét người qua vẻ ngoài (thành ngữ)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.