Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng riêng cho con người; với vật dùng 外观 (wàiguān). 外貌协会 là cụm slang hiện đại chỉ người đặt nặng ngoại hình.
Câu ví dụ
- 外貌不是最重要的
Ngoại hình không phải điều quan trọng nhất
- 他的外貌很出众
Ngoại hình của anh ấy rất nổi bật
- 不要以外貌判断一个人
Đừng phán xét một người qua vẻ bề ngoài
- 她的外貌和性格都很好
Ngoại hình và tính cách của cô ấy đều tốt
Kết hợp thường gặp
- 外貌出众
ngoại hình nổi bật
- 外貌协会
「hội ngoại hình」 — ám chỉ người chú trọng vẻ ngoài (slang)
- 以貌取人
phán xét người qua vẻ ngoài (thành ngữ)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.