Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
máo*cǎo茅

Nghĩa tiếng Việt

Cỏ tranh, cỏ lau

Âm Hán Việt

mao thảo

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 艸 (bộ thảo)

8 nét

Bộ: 艸 (bộ thảo)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm danh từ chỉ vật liệu xây dựng thời xưa hoặc loài thực vật hoang dại

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

mao thảo

Từng chữ

  • 茅maocỏ lợp nhà, cỏ tranh; họ Mao; núi Mao
  • 草thảocỏ, thảo mộc

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 屋顶是用茅草盖的。Wūdǐng shì yòng máocǎo gài de. thanh 1
  • 田野里长满了茅草。Tiányě lǐ zhǎng mǎn le máocǎo. thanh 2

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.