Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCó thể là danh từ (bảo hiểm) hoặc tính từ (chắc chắn, an toàn).
Câu ví dụ
- 我买了医疗保险。
Tôi đã mua bảo hiểm y tế.
- 这样做比较保险。
Làm như vậy thì an toàn hơn.
- 汽车保险很重要。
Bảo hiểm ô tô rất quan trọng.
Kết hợp thường gặp
- 买保险
mua bảo hiểm
- 保险公司
công ty bảo hiểm
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.