Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là động từ ly hợp nên khi muốn nói nổi giận với ai phải dùng cấu trúc hướng về ai đó phát hỏa
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
phát hỏa
Từng chữ
- 发pháttóc; một phần nghìn của một tấc
- 火hỏalửa
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong giao tiếp hàng ngày để chỉ việc nổi giận, bốc đồng. Mang sắc thái tiêu cực, người 'dễ发火' được coi là thiếu kiểm soát.
Câu ví dụ
- 他又发火了
Anh ấy lại nổi giận
- 别发火
Đừng nổi giận
- 他容易发火
Anh ấy dễ nổi giận
- 发火的原因
Nguyên nhân nổi giận
- 他发火了
Anh ấy đã nổi giận
Kết hợp thường gặp
- 容易发火
dễ nổi giận
- 发火了
đã nổi giận
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.