Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
fā*huǒ

Nghĩa tiếng Việt

nổi giận, bốc hỏa (phát hoả - Hán-Việt)

Âm Hán Việt

phát hỏa

2 chữ9 nétTrong 5 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Là động từ ly hợp nên khi muốn nói nổi giận với ai phải dùng cấu trúc hướng về ai đó phát hỏa

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

phát hỏa

Từng chữ

  • pháttóc; một phần nghìn của một tấc
  • hỏalửa

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để chỉ việc nổi giận, bốc đồng. Mang sắc thái tiêu cực, người 'dễ发火' được coi là thiếu kiểm soát.

Câu ví dụ

  • 他又发火了Tā yòu fāhuǒ le thanh 1

    Anh ấy lại nổi giận

  • 别发火Bié fāhuǒ thanh 2

    Đừng nổi giận

  • 他容易发火Tā róngyì fāhuǒ thanh 1

    Anh ấy dễ nổi giận

  • 发火的原因fāhuǒ de yuányīn thanh 1

    Nguyên nhân nổi giận

  • 他发火了Tā fāhuǒ le thanh 1

    Anh ấy đã nổi giận

Kết hợp thường gặp

  • 容易发火róngyì fāhuǒ thanh 2

    dễ nổi giận

  • 发火了fāhuǒ le thanh 1

    đã nổi giận

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.