Từ vựng tiếng Trung
fā*huǒ发
火
Nghĩa tiếng Việt
nổi giận
2 chữ9 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
发
Bộ: 又 (lại nữa)
5 nét
火
Bộ: 火 (lửa)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '发' có bộ '又', thường thể hiện sự lặp lại hay sự tiếp nối.
- Chữ '火' là hình tượng của lửa, rất dễ nhận biết qua hình dạng của nó.
→ Kết hợp lại, '发火' có ý nghĩa là nổi giận hoặc bùng nổ cơn giận, giống như lửa bùng cháy.
Từ ghép thông dụng
发火
nổi giận
发明
phát minh
火灾
hỏa hoạn