Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm động từ tự thân chỉ sự sụp đổ của quốc gia, triều đại
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
diệt vong
Từng chữ
- 灭diệtgiết; dập tắt (lửa)
- 亡vongmất đi; chết, mất
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 历史上有许多强大的帝国最终走向了灭亡。
Trong lịch sử có nhiều đế quốc hùng mạnh cuối cùng đã đi đến diệt vong.
- 侵略者最终逃脱不了灭亡的命运。
Kẻ xâm lược cuối cùng không thể trốn thoát khỏi số phận diệt vong.
- 那个古老的恐龙家族在亿万年前就灭亡了。
Gia tộc khủng long cổ xưa ấy đã bị diệt vong từ hàng trăm triệu năm trước.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.