Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ sự suy tàn, xuống dốc của triều đại, gia đình, ngành nghề hoặc tổ chức.
Câu ví dụ
- 这个王朝逐渐没落了。
Triều đại này dần suy tàn.
- 传统行业面临没落的危险。
Ngành truyền thống đối mặt với nguy cơ suy thoái.
- 那个贵族家庭已经没落。
Gia đình quý tộc đó đã suy tàn.
- 不要选择一个没落的行业。
Đừng chọn một ngành đang suy thoái.
Kết hợp thường gặp
- 没落贵族
quý tộc suy tàn
- 日趋没落
ngày càng suy tàn
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.