Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để chỉ sự suy thoái của một giai cấp, gia tộc hay nền văn hóa
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
một lạc
Từng chữ
- 没mộtchìm mất; lặn (mặt trời); không
- 落lạcrơi, rụng; xóm (đơn vị hành chính)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ sự suy tàn, xuống dốc của triều đại, gia đình, ngành nghề hoặc tổ chức.
Câu ví dụ
- 这个王朝逐渐没落了。
Triều đại này dần suy tàn.
- 传统行业面临没落的危险。
Ngành truyền thống đối mặt với nguy cơ suy thoái.
- 那个贵族家庭已经没落。
Gia đình quý tộc đó đã suy tàn.
- 不要选择一个没落的行业。
Đừng chọn một ngành đang suy thoái.
Kết hợp thường gặp
- 没落贵族
quý tộc suy tàn
- 日趋没落
ngày càng suy tàn
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.