Từ vựng tiếng Trung
mò*luò没
落
Nghĩa tiếng Việt
suy tàn
2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
没
Bộ: 氵 (nước)
7 nét
落
Bộ: 艹 (cỏ)
12 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '没' có bộ thủ '氵' (nước) chỉ sự liên quan đến nước, kết hợp với phần còn lại để tạo thành ý nghĩa liên quan đến sự chìm hoặc mất đi.
- Chữ '落' có bộ thủ '艹' (cỏ) thường chỉ thực vật, kết hợp với các phần còn lại chỉ sự rơi rụng hoặc hạ xuống.
→ Kết hợp lại, '没落' có nghĩa là suy tàn hoặc giảm sút.
Từ ghép thông dụng
没事
không sao, không có vấn đề
落下
rơi xuống
没关系
không sao đâu, không có gì