Từ vựng tiếng Trung
lào涝
Nghĩa tiếng Việt
lụt
1 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
涝
Bộ: 氵 (nước)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '涝' gồm bộ '氵' (ba chấm thủy) biểu thị ý nghĩa liên quan đến nước.
- Phần còn lại '劳' (lao) mang ý nghĩa về công việc hoặc lao động, nhưng trong chữ này, nó chỉ đơn thuần là một phần của cấu trúc chữ.
→ Chữ '涝' có nghĩa là ngập lụt, liên quan đến nước và tình trạng quá tải.
Từ ghép thông dụng
水涝
ngập nước
涝灾
thiên tai ngập lụt
内涝
ngập úng nội bộ