Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa空难 dùng chỉ tai nạn máy bay, thường là sự kiện nghiêm trọng có thương vong. Thường gặp trong bản tin, báo chí, hoặc thảo luận về an toàn hàng không. Hán-Việt: 'không nạn'.
Câu ví dụ
- 昨天发生了一起严重的空难
Hôm qua xảy ra một vụ tai nạn máy bay nghiêm trọng
- 空难调查工作已经展开
Công tác điều tra tai nạn hàng không đã được triển khai
- 希望不要再有类似的空难发生
Hy vọng không còn tai nạn máy bay tương tự xảy ra
- 空难幸存者讲述了惊心动魄的经历
Người sống sót sau tai nạn máy bay kể lại trải nghiệm đáng sợ
Kết hợp thường gặp
- 发生空难
xảy ra tai nạn máy bay
- 空难调查
điều tra tai nạn hàng không
- 空难幸存者
người sống sót sau tai nạn máy bay
- 严重空难
tai nạn máy bay nghiêm trọng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.