Từ vựng tiếng Trung
kōng*nàn空
难
Nghĩa tiếng Việt
tai nạn hàng không
2 chữ24 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
空
Bộ: 穴 (hang động)
8 nét
难
Bộ: 隹 (chim ngắn đuôi)
16 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 空: Kết hợp giữa bộ '穴' chỉ hang động và phần bên chỉ âm '工' (công việc) tạo ra ý nghĩa bầu trời trống rỗng hoặc không gian.
- 难: Chứa bộ '隹' (chim ngắn đuôi) kết hợp với phần âm '又' (lại) để chỉ sự khó khăn, trở ngại hoặc thảm họa.
→ 空难 nghĩa là tai nạn hàng không, khi một máy bay gặp sự cố nghiêm trọng trên không.
Từ ghép thông dụng
空中
trên không
空调
điều hòa không khí
困难
khó khăn