Từ vựng tiếng Trung
lán

Nghĩa tiếng Việt

(xem: ban lan 斒斕)

1 chữ16 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

斓 là giản thể của 斕. Chữ gốc 斕 có cấu trúc phức tạp nhưng Wiktionary không cung cấp phân tích thành phần. Dùng với nghĩa sặc sỡ, nhiều màu rực rỡ — thường trong 斑斓 (ban lan: rực rỡ sặc sỡ).

Hán-Việt: lan

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lan": màu sắc lan (lan toả) rực rỡ — 斑斓 là sắc màu đan xen tươi sáng, như cầu vồng sau mưa.

Gương Hán-Việt

lan — ít dùng riêng trong tiếng Việt; gặp qua 斑斓 (ban lan — sặc sỡ).

Mở khoá kiến thức

Biết 斓 giúp hiểu 斑斓 (ban lan) — sặc sỡ, nhiều màu rực rỡ; từ hay dùng trong văn học và mô tả thiên nhiên.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

斓 là giản thể của 斕. Chữ phồn thể 斕 không có phân tích hội ý hay hình thanh rõ ràng từ Wiktionary. 斓 thường xuất hiện trong từ ghép 斑斓 (ban lan) với nghĩa sặc sỡ, nhiều màu đan xen rực rỡ. Chưa có nguồn học thuật phân tích cấu trúc.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 蝴蝶的翅膀色彩斑斓。Húdié de chìbǎng sècǎi bānlán. thanh 2

    Cánh bướm sặc sỡ đủ màu sắc.

  • 秋天的树林色彩斑斓,非常美丽。Qiūtiān de shùlín sècǎi bānlán, fēicháng měilì. thanh 1

    Rừng cây mùa thu đủ màu sắc, rất đẹp.

  • 她的梦想如此斑斓,充满希望。Tā de mèngxiǎng rúcǐ bānlán, chōngmǎn xīwàng. thanh 1

    Giấc mơ của cô ấy rực rỡ như vậy, đầy hy vọng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • luôn đi cùng trong 斑斓, dễ nhầm vai trò hai chữ

  • cùng âm làn/lan, nghĩa khác (thối rữa, nát)

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.