Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
lán

Nghĩa tiếng Việt

phong lan

Âm Hán Việt

lan

1 chữ20 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 蘭 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
20 nét

蘭 = 艹 (Thảo, biểu nghĩa: thực vật) + 闌 (Làn, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 艹 xác nhận đây là loài thực vật; 闌 (làn) cung cấp âm đọc lán.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Chữ này làm danh từ đứng độc lập hoặc làm định ngữ để chỉ loài hoa lan hoặc sự thanh tao.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: lan

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lan": cỏ thơm (艹) âm như làn gió (闌) — 蘭 là hoa lan thanh tao, biểu tượng của người quân tử và phụ nữ đức hạnh trong văn hóa Hán.

Gương Hán-Việt

lan — dùng trong "phong lan" (hoa lan), "lan đình" (vườn lan), "kim lan" (bạn thân thiết)

Mở khoá kiến thức

Biết 蘭 (lan) mở khóa: 兰花 (hoa lan), 木兰 (mộc lan, magnolia), 玉兰 (ngọc lan), 金兰之交 (bạn thân như vàng và lan).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蘭 bigseal 1
Đại triện
蘭 seal 1
Tiểu triện

Chữ hình thanh: 艹 (thảo) biểu nghĩa chỉ thực vật, 闌 (làn) biểu âm. 蘭 chỉ hoa lan (cymbidium orchid), cũng dùng cho nhiều loài thực vật thơm khác. Dạng đại triện và tiểu triện còn lưu lại. Chữ truyền thống, giản thể là 兰.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 蘭花是中国传统文化中的名花。Lánhuā shì Zhōngguó chuántǒng wénhuà zhōng de mínghuā. thanh 2

    Hoa 蘭 là danh hoa trong văn hóa truyền thống Trung Quốc.

  • 空谷幽蘭,清香远播。Kōng gǔ yōu lán, qīngxiāng yuǎn bō. thanh 1

    蘭 cô đơn trong thung lũng, hương thơm lan xa.

  • 蘭与梅竹菊并称四君子。Lán yǔ méi zhú jú bìngchēng sì jūnzǐ. thanh 2

    蘭 cùng mai, trúc, cúc là tứ quân tử.

  • Jīn thanh 1lán thanh 2zhī thanh 1jiāo, thanh 1qíng thanh 2shēn thanh 1 thanh 4zhòng. thanh 4

    Tình bạn kim 蘭, tình nghĩa sâu nặng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • giản thể của 蘭, cùng nghĩa hoàn toàn

  • âm lán giống hệt, nghĩa màu xanh lam, bộ khác

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.