Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong kỹ thuật, kiến trúc — hệ thống đèn, ánh sáng.
Câu ví dụ
- 房间照明很好
Phòng chiếu sáng tốt
- 需要更好的照明
Cần ánh sáng tốt hơn
- 照明设备
thiết bị chiếu sáng
Kết hợp thường gặp
- 照明系统
hệ thống chiếu sáng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.