Từ vựng tiếng Trung
zhào*míng

Nghĩa tiếng Việt

chiếu sáng, ánh sáng

2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mặt trời)

13 nét

Bộ: (mặt trời)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng trong kỹ thuật, kiến trúc — hệ thống đèn, ánh sáng.

Câu ví dụ

  • 房间照明很好Fángjiān zhàomíng hěn hǎo thanh 2

    Phòng chiếu sáng tốt

  • 需要更好的照明Xūyào gènghǎo de zhàomíng thanh 1

    Cần ánh sáng tốt hơn

  • 照明设备zhàomíng shèbèi thanh 4

    thiết bị chiếu sáng

Kết hợp thường gặp

  • 照明系统zhàomíng xìtǒng thanh 4

    hệ thống chiếu sáng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.