Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ láy'Hỏa-lạt-lạt' miêu tả cảm giác nóng rát (da) hoặc cay xè (miệng/tim). Lặp từ tăng cường.
Câu ví dụ
- 太阳晒得皮肤火辣辣的
Nắng làm da rát nóng
- 辣椒吃得火辣辣
Ăn ớt cay xè
- 心里火辣辣地痛
Tim đau rát (khi bị tổn thương)
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.