Từ vựng tiếng Trung
huǒ*guō

Nghĩa tiếng Việt

Hoả oa — lẩu; món ăn nấu tại bàn với nồi nước dùng sôi, nhúng các nguyên liệu tươi.

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lửa)

4 nét

Bộ: (kim loại)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

火锅 là món ăn xã giao quan trọng trong văn hóa Trung Quốc; 清汤锅 (lẩu thanh) và 麻辣锅 (lẩu cay) là hai kiểu phổ biến nhất.

Câu ví dụ

  • 朋友们一起去吃火锅Péngyǒumen yīqǐ qù chī huǒguō thanh 2

    Nhóm bạn cùng nhau đi ăn lẩu

  • 四川火锅非常辣Sìchuān huǒguō fēicháng là thanh 4

    Lẩu Tứ Xuyên rất cay

  • 冬天吃火锅最舒服了Dōngtiān chī huǒguō zuì shūfu le thanh 1

    Ăn lẩu vào mùa đông là thích nhất

  • 这家火锅店生意非常好Zhè jiā huǒguō diàn shēngyì fēicháng hǎo thanh 4

    Quán lẩu này làm ăn rất tốt

Kết hợp thường gặp

  • 吃火锅chī huǒguō thanh 1

    ăn lẩu

  • 四川火锅Sìchuān huǒguō thanh 4

    lẩu Tứ Xuyên

  • 火锅底料huǒguō dǐliào thanh 3

    nước dùng lẩu, gia vị lẩu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.