Nghĩa tiếng Việt
cay xé; nham hiểm, độc ác
Âm Hán Việt
lạt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 辛
- Số nét
- 14 nét
辣 = 辛 (Tân: cay đắng) + 束 (Thúc, biểu âm — biến thể của 剌); chữ hình thanh.
Loại từ & cách dùng
Dùng làm tính từ miêu tả vị cay của thức ăn hoặc tính cách, hành động tàn nhẫn, cay độc.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /là/cay
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: lạt
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lạt": chữ 辛 (cay) cộng 束 (bó) — vị cay xé lưỡi, đó là 'lạt' (cay).
Gương Hán-Việt
lạt trong "tân lạt" 辛辣, "lạt thủ" 辣手
Mở khoá kiến thức
Biết 辣 mở khoá nhóm vị cay và ớt: 辣椒, 麻辣, 火辣辣.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chú 辣 = 辛 + 剌 (ls=psc, c1=s c2=p, alt2=束, abb2=y) — 辛 cho nghĩa 'vị cay đắng nồng', 剌/束 cho âm. Nghĩa gốc 'vị cay nồng xé lưỡi', mở rộng thành 'cay (vị/tính)', cũng dùng cho 'độc ác, hiểm'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这道菜很辣。
Món này rất cay.
- 我喜欢吃辣椒。
Tôi thích ăn ớt.
- 四川菜以麻辣闻名。
Món Tứ Xuyên nổi tiếng cay tê.
- 阳光火辣辣的。
Ánh nắng nóng như thiêu đốt.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.