Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
huǒ*lā*lā

Nghĩa tiếng Việt

rát nóng, cay xè (hỏa lạt lạt)

Âm Hán Việt

hỏa lạt lạt

3 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lửa)

4 nét

Bộ: (cay)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Là tính từ trạng thái, thường làm trạng ngữ bổ nghĩa cho động từ hoặc làm vị ngữ đứng sau danh từ chỉ cảm giác

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

hỏa lạt lạt

Từng chữ

  • hỏalửa
  • lạtcay xé; nham hiểm, độc ác
  • lạtcay xé; nham hiểm, độc ác

Tầng từ vựng

Từ láy

'Hỏa-lạt-lạt' miêu tả cảm giác nóng rát (da) hoặc cay xè (miệng/tim). Lặp từ tăng cường.

Câu ví dụ

  • 太阳晒得皮肤火辣辣的Tàiyáng shài de pífū huǒlàlà de thanh 4

    Nắng làm da rát nóng

  • 辣椒吃得火辣辣làjiāo chī de huǒlàlà thanh 4

    Ăn ớt cay xè

  • 心里火辣辣地痛xīnli huǒlàlà de tòng thanh 1

    Tim đau rát (khi bị tổn thương)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.