Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Là tính từ trạng thái, thường làm trạng ngữ bổ nghĩa cho động từ hoặc làm vị ngữ đứng sau danh từ chỉ cảm giác
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
hỏa lạt lạt
Từng chữ
- 火hỏalửa
- 辣lạtcay xé; nham hiểm, độc ác
- 辣lạtcay xé; nham hiểm, độc ác
Tầng từ vựng
Từ láy'Hỏa-lạt-lạt' miêu tả cảm giác nóng rát (da) hoặc cay xè (miệng/tim). Lặp từ tăng cường.
Câu ví dụ
- 太阳晒得皮肤火辣辣的
Nắng làm da rát nóng
- 辣椒吃得火辣辣
Ăn ớt cay xè
- 心里火辣辣地痛
Tim đau rát (khi bị tổn thương)
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.