Từ vựng tiếng Trung
là*jiāo辣
椒
Nghĩa tiếng Việt
ớt
2 chữ26 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
辣
Bộ: 辛 (cay đắng)
14 nét
椒
Bộ: 木 (cây)
12 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '辣' có bộ phận '辛' biểu thị ý nghĩa cay đắng, kết hợp với các nét khác để tạo thành ý nghĩa của sự cay nóng.
- Chữ '椒' có bộ '木' chỉ cây, liên quan đến các loại cây hoặc thực vật, kết hợp với các nét khác để chỉ đến các loại tiêu hoặc ớt.
→ 辣椒 có nghĩa là ớt, là một loại cây có vị cay.
Từ ghép thông dụng
辣椒
ớt
辣味
vị cay
麻辣
cay tê