Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: ớt
Câu ví dụ
- 这是辣椒
Đây là ớt
- 我喜欢辣椒
Tôi thích 辣椒
- 有辣椒
Có 辣椒
- 没有辣椒
Không có 辣椒
Kết hợp thường gặp
- 很辣椒
很 辣椒
- 非常辣椒
非常 辣椒
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.