Từ vựng tiếng Trung
má*là麻
辣
Nghĩa tiếng Việt
cay tê
2 chữ25 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
麻
Bộ: 麻 (cây gai)
11 nét
辣
Bộ: 辛 (cay)
14 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 麻: Gồm bộ "林" (rừng) phía trên và chữ "广" (rộng) phía dưới, biểu thị cây gai mọc dày đặc.
- 辣: Gồm bộ "辛" (cay) phía trên và "束" (bó) phía dưới, biểu thị cảm giác cay nồng như bị bó buộc.
→ 麻辣: Kết hợp cảm giác tê của cây gai và vị cay, biểu thị vị tê cay đặc trưng trong ẩm thực.
Từ ghép thông dụng
麻辣
tê cay
麻辣火锅
lẩu tê cay
麻辣豆腐
đậu phụ tê cay