Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường dùng làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ khác hoặc làm tân ngữ cho các động từ như trải qua
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
phong vũ
Từng chữ
- 风phonggió; tục, thói quen; bệnh phong
- 雨vũmưa
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCó thể hiểu theo nghĩa đen (thời tiết mưa gió) hoặc nghĩa bóng (gian nan, thử thách).
Câu ví dụ
- 历经风雨
Trải qua gian nan thử thách
- 风雨交加
Mưa gió đan xen (thời tiết xấu hoặc gian nan ập đến)
- 风雨无阻
Mưa gió không ngăn cản (kiên trì)
- 一路风雨
Cả đường gian nan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.