Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCó thể hiểu theo nghĩa đen (thời tiết mưa gió) hoặc nghĩa bóng (gian nan, thử thách).
Câu ví dụ
- 历经风雨
Trải qua gian nan thử thách
- 风雨交加
Mưa gió đan xen (thời tiết xấu hoặc gian nan ập đến)
- 风雨无阻
Mưa gió không ngăn cản (kiên trì)
- 一路风雨
Cả đường gian nan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.