Từ vựng tiếng Trung
fēng*yǔ

Nghĩa tiếng Việt

mưa gió

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gió)

4 nét

Bộ: (mưa)

8 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '风' biểu thị một cái gì đó liên quan đến gió. Nó là một ký tự đơn giản với chỉ 4 nét.
  • Chữ '雨' biểu thị một cái gì đó liên quan đến mưa. Nó có hình dạng giống như những giọt mưa rơi xuống.

Kết hợp lại, '风雨' có thể hiểu là những điều kiện thời tiết thay đổi hoặc khó khăn.

Từ ghép thông dụng

风景fēngjǐng

phong cảnh

风格fēnggé

phong cách

台风táifēng

bão nhiệt đới

雨衣yǔyī

áo mưa

雨伞yǔsǎn

ô che mưa

风雨同舟fēngyǔ tóng zhōu

cùng chung hoạn nạn