Từ vựng tiếng Trung
yì*chū溢
出
Nghĩa tiếng Việt
tràn ra
2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
溢
Bộ: 氵 (nước)
13 nét
出
Bộ: 凵 (cái hộp mở)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '溢' có bộ thủ là '氵' chỉ ý nghĩa liên quan đến nước, kết hợp với phần '益' thể hiện sự gia tăng.
- Chữ '出' có bộ thủ '凵' giống như cái hộp mở, thể hiện sự đi ra ngoài.
→ Cụm từ '溢出' có nghĩa là tràn ra ngoài, chỉ sự vượt quá hoặc lan tỏa ra ngoài giới hạn.
Từ ghép thông dụng
溢出
tràn ra
溢价
giá cao hơn
溢流
dòng chảy tràn