Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường dùng cho chất lỏng hoặc thông tin, cảm xúc vượt quá giới hạn chứa đựng
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
dật xuất
Từng chữ
- 溢dậtđầy tràn; phóng túng
- 出xuấtmột tấn (một đoạn) trong vở tuồng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho nước, chất lỏng hoặc ẩn dụ (cảm xúc, dữ liệu).
Câu ví dụ
- 河水溢出了河岸
Nước sông tràn ra bờ
- 垃圾桶里的垃圾溢出来了
Rác trong thùng rác tràn ra ngoài
- 数据溢出导致系统崩溃
Tràn dữ liệu khiến hệ thống sập
Kết hợp thường gặp
- 河水溢出
nước sông tràn
- 数据溢出
tràn dữ liệu
- 情感溢出
cảm xúc trào dâng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.