Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm danh từ chỉ toàn bộ thế giới tự nhiên, thường làm chủ ngữ hoặc định ngữ trong câu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tự nhiên giới
Từng chữ
- 自tựtự mình, riêng tư; tự nhiên, tất nhiên; từ, do (liên từ)
- 然nhiênđúng; thế, vậy; nhưng
- 界giớiranh giới, giới hạn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa自然界 nhấn mạnh toàn bộ phạm vi tự nhiên như một 'giới/lĩnh vực', rộng hơn 大自然 (thiên nhiên nói chung) về tính học thuật.
Câu ví dụ
- 人类应该保护自然界的生态平衡。
Con người cần bảo vệ sự cân bằng sinh thái của thế giới tự nhiên.
- 自然界中存在着无数令人惊叹的现象。
Trong thế giới tự nhiên tồn tại vô số hiện tượng kỳ diệu.
- 他一生致力于研究自然界的规律。
Cả đời ông dành để nghiên cứu các quy luật của thế giới tự nhiên.
- 自然界的力量是无法被完全控制的。
Sức mạnh của thế giới tự nhiên không thể bị kiểm soát hoàn toàn.
Kết hợp thường gặp
- 保护自然界
bảo vệ thế giới tự nhiên
- 自然界的规律
quy luật của tự nhiên
- 自然界生态
sinh thái tự nhiên
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.