Từ vựng tiếng Trung
qīng*liáng清
凉
Nghĩa tiếng Việt
mát
2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
清
Bộ: 氵 (nước)
11 nét
凉
Bộ: 冫 (băng)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '清' bao gồm bộ '氵' nghĩa là nước, liên quan đến sự trong trẻo, thanh khiết.
- Chữ '凉' bao gồm bộ '冫' nghĩa là băng, mang ý nghĩa mát mẻ, lạnh.
→ Kết hợp lại, '清凉' có nghĩa là mát mẻ, trong lành.
Từ ghép thông dụng
清凉
mát mẻ, trong lành
清水
nước sạch
凉快
dễ chịu, mát mẻ