Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ không khí mát lạnh dễ chịu, thường dùng cho thời tiết hoặc không gian.
Câu ví dụ
- 清凉的饮料很解渴。
Đồ uống mát lạnh rất giải khát.
- 这种清凉茶很好喝。
Loại trà mát lạnh này rất ngon.
- 清凉油可以缓解头晕。
Túi dầu bạc hà có thể giảm đau đầu.
Kết hợp thường gặp
- 清凉油
túi dầu bạc hà
- 清凉解暑
mát mẻ giải nóng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.