Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm định ngữ hoặc vị ngữ để miêu tả thời tiết, đồ ăn hoặc cảm giác dễ chịu
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
thanh lương, lượng
Từng chữ
- 清thanhtrong sạch (nước); đời nhà Thanh; họ Thanh
- 凉lương, lượngmát mẻ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ không khí mát lạnh dễ chịu, thường dùng cho thời tiết hoặc không gian.
Câu ví dụ
- 清凉的饮料很解渴。
Đồ uống mát lạnh rất giải khát.
- 这种清凉茶很好喝。
Loại trà mát lạnh này rất ngon.
- 清凉油可以缓解头晕。
Túi dầu bạc hà có thể giảm đau đầu.
Kết hợp thường gặp
- 清凉油
túi dầu bạc hà
- 清凉解暑
mát mẻ giải nóng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.