Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng chỉ nơi thiếu sáng hoặc tính cách u tối.
Câu ví dụ
- 这个房间很阴暗。
Căn phòng này rất tối tăm.
- 地下室阴暗潮湿。
Hầm rượu tối tăm ẩm ướt.
- 他的性格很阴暗。
Tính cách anh ấy rất u tối.
- 不要在阴暗的地方待太久。
Đừng ở nơi tối tăm quá lâu.
Kết hợp thường gặp
- 阴暗角落
góc tối tăm
- 性格阴暗
tính cách u tối
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.