Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Dùng để miêu tả không gian thiếu ánh sáng hoặc tâm lý, tính cách đen tối của con người
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
âm ám
Từng chữ
- 阴âmbóng mát; mặt trái, mặt sau; số âm; ngầm, bí mật
- 暗ámtối, mờ, không rõ, không tỏ; thẫm, sẫm màu; ngầm, âm thầm, bí mật, mờ ám; nhật thực, nguyệt thực; đóng cửa
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng chỉ nơi thiếu sáng hoặc tính cách u tối.
Câu ví dụ
- 这个房间很阴暗。
Căn phòng này rất tối tăm.
- 地下室阴暗潮湿。
Hầm rượu tối tăm ẩm ướt.
- 他的性格很阴暗。
Tính cách anh ấy rất u tối.
- 不要在阴暗的地方待太久。
Đừng ở nơi tối tăm quá lâu.
Kết hợp thường gặp
- 阴暗角落
góc tối tăm
- 性格阴暗
tính cách u tối
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.