Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường đi kèm với tân ngữ chỉ địa điểm hoặc nơi mà dòng nước, dòng người hướng tới
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
lưu nhập
Từng chữ
- 流lưudòng nước; trôi, chảy
- 入nhậpvào trong
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho nước, vốn, dòng chảy đi vào một nơi.
Câu ví dụ
- 河水流入大海。
Nước sông chảy ra biển lớn.
- 大量外资流入市场。
Lượng vốn ngoại lớn chảy vào thị trường.
- 雨水流入下水道。
Nước mưa chảy vào cống rãnh.
- 血液从心脏流入全身。
Máu từ tim chảy đi khắp cơ thể.
Kết hợp thường gặp
- 资金流入
vốn chảy vào
- 流入河中
chảy vào sông
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.