Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho nước, vốn, dòng chảy đi vào một nơi.
Câu ví dụ
- 河水流入大海。
Nước sông chảy ra biển lớn.
- 大量外资流入市场。
Lượng vốn ngoại lớn chảy vào thị trường.
- 雨水流入下水道。
Nước mưa chảy vào cống rãnh.
- 血液从心脏流入全身。
Máu từ tim chảy đi khắp cơ thể.
Kết hợp thường gặp
- 资金流入
vốn chảy vào
- 流入河中
chảy vào sông
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.