Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm vị ngữ hoặc bổ ngữ trạng thái đứng sau động từ để miêu tả cảm giác ấm áp dễ chịu
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
noãn hồng hồng
Từng chữ
- 暖noãnấm áp
- 烘hồngnóng đỏ; đốt, sấy, hơ lửa
- 烘hồngnóng đỏ; đốt, sấy, hơ lửa
Tầng từ vựng
Từ láyTừ láy形容 nhiệt độ ấm, thường do lửa/mặt trời/sưởi. ABB pattern (暖+烘烘).
Câu ví dụ
- 房间里暖烘烘的
Trong phòng ấm áp
- 刚出炉的面包暖烘烘
Bánh mì vừa lóc nóng hổi
- 太阳晒得身上暖烘烘
Mặt trời chiếu vào người ấm áp
Kết hợp thường gặp
- 暖烘烘的
ấm áp (đuôi tính từ)
- 暖烘烘的房间
phòng ấm áp
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.