Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNghĩa đen là nước chảy. '流水无情' là thành ngữ 'thời gian trôi nhanh'. '流水席' là tiệc liên tục kiểu cổ truyền.
Câu ví dụ
- 流水潺潺
Nước chảy róc rách
- 流水无情
Nước chảy không cảm xúc (thời gian trôi nhanh)
- 如流水
Như nước chảy (nhanh, liên tục)
- 流水席
Tiệc liên tục (khách đến ăn xong đi, khách mới đến)
- 看流水
Xem nước chảy
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.