Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ dòng nước chảy hoặc làm định ngữ chỉ quy trình liên tục như dây chuyền sản xuất
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
lưu thủy
Từng chữ
- 流lưudòng nước; trôi, chảy
- 水thủynước; sao Thuỷ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNghĩa đen là nước chảy. '流水无情' là thành ngữ 'thời gian trôi nhanh'. '流水席' là tiệc liên tục kiểu cổ truyền.
Câu ví dụ
- 流水潺潺
Nước chảy róc rách
- 流水无情
Nước chảy không cảm xúc (thời gian trôi nhanh)
- 如流水
Như nước chảy (nhanh, liên tục)
- 流水席
Tiệc liên tục (khách đến ăn xong đi, khách mới đến)
- 看流水
Xem nước chảy
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.