Từ vựng tiếng Trung
liú*shuǐ

Nghĩa tiếng Việt

nước chảy; dòng nước; trôi chảy

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

10 nét

Bộ: (nước)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Nghĩa đen là nước chảy. '流水无情' là thành ngữ 'thời gian trôi nhanh'. '流水席' là tiệc liên tục kiểu cổ truyền.

Câu ví dụ

  • 流水潺潺liúshuǐ chánchán thanh 2

    Nước chảy róc rách

  • 流水无情liúshuǐ wúqíng thanh 2

    Nước chảy không cảm xúc (thời gian trôi nhanh)

  • 如流水rú liúshuǐ thanh 2

    Như nước chảy (nhanh, liên tục)

  • 流水席liúshuǐ xí thanh 2

    Tiệc liên tục (khách đến ăn xong đi, khách mới đến)

  • 看流水kàn liúshuǐ thanh 4

    Xem nước chảy

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.