Từ vựng tiếng Trung
liú*shuǐ

Nghĩa tiếng Việt

nước chảy

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

10 nét

Bộ: (nước)

4 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '流' có bộ thủ '氵' biểu thị nước và phần bên phải '㐬' biểu thị dòng chảy.
  • Chữ '水' là một hình ảnh trực tiếp của nước.

Cả hai chữ đều liên quan đến nước và có thể biểu thị dòng nước chảy.

Từ ghép thông dụng

流水liúshuǐ

dòng nước

流行liúxíng

thịnh hành, phổ biến

流泪liúlèi

chảy nước mắt