Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐồng nghĩa gần với 风景 nhưng 美景 luôn mang hàm ý khen; thường dùng trong bài văn miêu tả và du lịch.
Câu ví dụ
- 九寨沟的美景令人叹为观止。
Phong cảnh đẹp của Cửu Trại Câu khiến người ta trầm trồ.
- 他用相机记录下了一路上的美景。
Anh ấy dùng máy ảnh ghi lại những cảnh đẹp dọc đường.
- 窗外的美景让她忘记了疲倦。
Cảnh đẹp ngoài cửa sổ khiến cô quên đi mệt mỏi.
- 每到秋天,这里就会呈现出绝美的美景。
Mỗi khi thu về, nơi đây lại hiện ra phong cảnh tuyệt đẹp.
Kết hợp thường gặp
- 欣赏美景
thưởng thức cảnh đẹp
- 如画的美景
cảnh đẹp như tranh
- 自然美景
vẻ đẹp thiên nhiên
- 尽收美景
thu trọn vào mắt cảnh đẹp
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.