Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa烘干 nhấn mạnh dùng nhiệt nhân tạo; phân biệt với 晒干 (phơi nắng) và 风干 (để khô tự nhiên bằng gió).
Câu ví dụ
- 衣服洗完后放进烘干机烘干
Sau khi giặt xong cho quần áo vào máy sấy để sấy khô
- 粮食收割后需要烘干储存
Sau khi gặt lúa cần sấy khô để bảo quản
- 头发洗完用吹风机烘干
Sau khi gội đầu dùng máy sấy tóc để sấy khô
- 这台烘干机的温度可以调节
Máy sấy này có thể điều chỉnh nhiệt độ
Kết hợp thường gặp
- 烘干机
máy sấy
- 烘干衣物
sấy quần áo
- 风干和烘干
phơi khô và sấy khô
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.