Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là động từ kết quả, thường mang tân ngữ là quần áo, thực phẩm cần làm khô bằng nhiệt
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
hồng can
Từng chữ
- 烘hồngnóng đỏ; đốt, sấy, hơ lửa
- 干cankhô, cạn kiệt; tiếng hão gọi mà không có thực sự
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa烘干 nhấn mạnh dùng nhiệt nhân tạo; phân biệt với 晒干 (phơi nắng) và 风干 (để khô tự nhiên bằng gió).
Câu ví dụ
- 衣服洗完后放进烘干机烘干
Sau khi giặt xong cho quần áo vào máy sấy để sấy khô
- 粮食收割后需要烘干储存
Sau khi gặt lúa cần sấy khô để bảo quản
- 头发洗完用吹风机烘干
Sau khi gội đầu dùng máy sấy tóc để sấy khô
- 这台烘干机的温度可以调节
Máy sấy này có thể điều chỉnh nhiệt độ
Kết hợp thường gặp
- 烘干机
máy sấy
- 烘干衣物
sấy quần áo
- 风干和烘干
phơi khô và sấy khô
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.