Từ vựng tiếng Trung
hōng*gān

Nghĩa tiếng Việt

Hồng can — sấy khô bằng nhiệt; dùng máy sấy hoặc hơ lửa để làm khô.

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lửa)

10 nét

Bộ: (cây cọc)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

烘干 nhấn mạnh dùng nhiệt nhân tạo; phân biệt với 晒干 (phơi nắng) và 风干 (để khô tự nhiên bằng gió).

Câu ví dụ

  • 衣服洗完后放进烘干机烘干Yīfu xǐ wán hòu fàng jìn hōnggānjī hōnggān thanh 1

    Sau khi giặt xong cho quần áo vào máy sấy để sấy khô

  • 粮食收割后需要烘干储存Liángshi shōugē hòu xūyào hōnggān chǔcún thanh 2

    Sau khi gặt lúa cần sấy khô để bảo quản

  • 头发洗完用吹风机烘干Tóufa xǐ wán yòng chuīfēngjī hōnggān thanh 2

    Sau khi gội đầu dùng máy sấy tóc để sấy khô

  • 这台烘干机的温度可以调节Zhè tái hōnggānjī de wēndù kěyǐ tiáojié thanh 4

    Máy sấy này có thể điều chỉnh nhiệt độ

Kết hợp thường gặp

  • 烘干机hōnggānjī thanh 1

    máy sấy

  • 烘干衣物hōnggān yīwù thanh 1

    sấy quần áo

  • 风干和烘干fēnggān hé hōnggān thanh 1

    phơi khô và sấy khô

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.