Nghĩa tiếng Việt
nóng đỏ; đốt, sấy, hơ lửa
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
烘 = 火 (Hoả, biểu nghĩa: lửa) + 共 (Cộng, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ hoả chỉ nhiệt, lửa; 共 gợi âm hōng. Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}}, không có phân tích chi tiết; cấu trúc được xác nhận qua IDS ⿰火共.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /hōng/sấy
- /hōng/nướng
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: hong
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hồng": lửa (火) đỏ hồng hào sấy cùng (共) — 烘 là hơ lửa, sấy khô, làm nóng.
Gương Hán-Việt
烘 xuất hiện trong 烘干 (hồng can = sấy khô), 烘托 (hồng thác = làm nổi bật) và 暖烘烘 (ấm áp).
Mở khoá kiến thức
Biết 烘 (hồng) giúp đọc 烘干 (sấy khô), 烘焙 (nướng bánh) và 烘托 (làm nổi bật bằng nền).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
烘 là chữ hình thanh: 火 (lửa) biểu nghĩa, 共 biểu âm. Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} — không có phân tích glyphOrigin chi tiết. Nghĩa gốc: hơ lửa, sấy khô bằng nhiệt. Từ đó mở rộng: nướng, sấy (烘干), làm nổi bật (烘托). Chưa có nguồn học thuật đầy đủ về từ nguyên.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 用烤箱烘干面包会更香。
Dùng lò nướng sấy bánh mì sẽ thơm hơn.
- 这幅画用冷色调烘托了主角的孤独。
Bức tranh này dùng gam màu lạnh để làm nổi bật sự cô đơn của nhân vật chính.
- 壁炉旁边暖烘烘的,很舒服。
Bên lò sưởi ấm áp vô cùng, rất dễ chịu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.