Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường dùng trong dự báo thời tiết hoặc ngành năng lượng tái tạo để chỉ cấp độ mạnh yếu của gió
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
phong lực
Từng chữ
- 风phonggió; tục, thói quen; bệnh phong
- 力lựcsức lực
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong khí tượng, năng lượng.
Câu ví dụ
- 今天风力很大
Hôm nay sức gió rất lớn
- 利用风力发电
Sử dụng sức gió để phát điện
- 风力达到八级
Sức gió đạt cấp 8
- 注意风力预报
Chú ý dự báo sức gió
Kết hợp thường gặp
- 风力发电
phát điện bằng gió
- 风力等级
cấp sức gió
- 风力预报
dự báo sức gió
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.