Từ vựng tiếng Trung
bīng*báo冰
雹
Nghĩa tiếng Việt
mưa đá
2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
冰
Bộ: 冫 (băng)
6 nét
雹
Bộ: 雨 (mưa)
13 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '冰' gồm bộ '冫' (băng) và phần âm '水', nghĩa là nước đông cứng lại thành băng.
- Chữ '雹' cấu thành từ bộ '雨' (mưa) và phần âm '包', chỉ hiện tượng mưa kèm theo đá lạnh.
→ Cụm từ '冰雹' chỉ hiện tượng thời tiết băng đá rơi từ trời, tức là mưa đá.
Từ ghép thông dụng
冰箱
tủ lạnh
冰淇淋
kem
下雹
mưa đá