Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường dùng trong các ngữ cảnh khí tượng và đi với các từ chỉ mức độ như cao, thấp
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
khí áp
Từng chữ
- 气khíkhí, hơi
- 压ápđè, nén, ghìm; chen chúc, xô đẩy
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 高原地区的气压通常比较低。
Áp suất khí quyển ở khu vực cao nguyên thường tương đối thấp.
- 台风来临前,气压会急剧下降。
Trước khi bão đến, áp suất khí quyển sẽ giảm mạnh.
- 气压的变化会影响天气状况。
Sự thay đổi của áp suất khí quyển sẽ ảnh hưởng đến tình trạng thời tiết.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.