Từ vựng tiếng Trung
tiān*wén天
文
Nghĩa tiếng Việt
thiên văn
2 chữ8 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
天
Bộ: 大 (lớn)
4 nét
文
Bộ: 文 (văn)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '天' có nghĩa là trời, với bộ '大' thể hiện sự lớn lao và rộng lớn, thể hiện bầu trời bao la.
- Chữ '文' có nghĩa là văn chương, học vấn, với bộ '文' thể hiện sự hình thành của các ký tự và chữ viết, liên quan đến văn hóa và kiến thức.
→ Kết hợp lại, '天文' có nghĩa là thiên văn, tức là nghiên cứu về bầu trời và các hiện tượng thiên nhiên liên quan.
Từ ghép thông dụng
天文台
đài thiên văn
天文学
thiên văn học
天文现象
hiện tượng thiên văn