Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm định ngữ trong các cụm từ chuyên ngành như cục khí tượng, dự báo thời tiết
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
khí tượng
Từng chữ
- 气khíkhí, hơi
- 象tượnghình dáng; giống như
Tầng từ vựng
Thứ nhất là khí tượng (thời tiết, hiện tượng khí quyển). Thứ hai là phong thái, bộ mặt (như trong 新气象 - bộ mặt mới, tinh thần mới). Thành ngữ 气象万千 chỉ cảnh tượng hùng vĩ, muôn màu muôn vẻ.
Câu ví dụ
- 明天气象预报说有大雨
- 这位老教授的气象很庄严
Kết hợp thường gặp
- 气象台
- 气象预报
- 气象万千
- 新气象
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.