Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm động từ mang tân ngữ trực tiếp hoặc làm danh từ làm chủ ngữ, tân ngữ trong câu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tượng chinh
Từng chữ
- 象tượnghình dáng; giống như
- 征chinhngười trên đem binh đánh kẻ dưới; đi xa
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHán-Việt 'Tượng trưng' — 象 (tượng, hình tượng) + 征 (chinh, đi chinh); hình tượng đi trước làm dấu.
Câu ví dụ
- 鸽子象征和平
chim bồ câu tượng trưng hòa bình
- 这是权力的象征
đây là biểu tượng của quyền lực
- 红色象征吉祥
màu đỏ tượng trưng may mắn
Kết hợp thường gặp
- 象征意义
ý nghĩa tượng trưng
- 象征手法
phương pháp ẩn dụ
- 国家象征
biểu tượng quốc gia
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.