Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ chỉ hiện tượng tự nhiên, thường được bổ nghĩa bởi các tính từ chỉ đặc điểm như khô hanh, ấm áp
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
khí hậu
Từng chữ
- 气khíkhí, hơi
- 候hậuthời gian; tình hình, tình trạng; khí hậu; dò ngóng, thăm dò
Tầng từ vựng
气候 (khí hậu - dài hạn, pattern) vs 天气 (thời tiết - ngắn hạn, hôm nay/mai). 气候 nói về cả năm/vùng miền. 天气 nói về hôm nay mưa/nắng. 用法: 气候适宜 (khí hậu phù hợp), 气候恶劣 (khí hậu khắc nghiệt).
Câu ví dụ
- 南方气候比北方温暖。
- 气候变化影响农业生产。
Kết hợp thường gặp
- 气候变暖
- 干燥气候
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.