Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từ气候 (khí hậu - dài hạn, pattern) vs 天气 (thời tiết - ngắn hạn, hôm nay/mai). 气候 nói về cả năm/vùng miền. 天气 nói về hôm nay mưa/nắng. 用法: 气候适宜 (khí hậu phù hợp), 气候恶劣 (khí hậu khắc nghiệt).
Câu ví dụ
- 南方气候比北方温暖。
- 气候变化影响农业生产。
Kết hợp thường gặp
- 气候变暖
- 干燥气候
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.