Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

màu xanh biếc; ngọc bích

1 chữ14 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

碧 = 珀 (Phách, gồm 玉+白, biểu âm và nghĩa: đá sáng) + 石 (Thạch, biểu nghĩa: đá); theo Wiktionary là hình thanh có ba bộ: 玉 (ngọc, biểu nghĩa) + 石 (đá, biểu nghĩa) + 白 (trắng, biểu âm). Chữ hình thanh phức hợp chỉ loại đá ngọc xanh biếc.

Hán-Việt: bích

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bích": ngọc đá 碧 xanh biếc — bích ngọc trong vắt như trời xanh, tiếng Việt mượn thành màu 'biếc'.

Gương Hán-Việt

bích ngọc (碧玉 — ngọc bích), bích không (碧空 — trời xanh biếc)

Mở khoá kiến thức

Biết 碧 mở khoá: 碧玉 (bích ngọc), 碧空 (bích không — trời trong), 碧绿 (bích lục — xanh thẫm), và từ Việt 'biếc'.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

碧 seal 1
Tiểu triện
碧 liushutong 1碧 liushutong 2碧 liushutong 3
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 碧 là hình thanh với ba bộ: 玉 (ngọc, biểu nghĩa) + 石 (đá, biểu nghĩa) + 白 (biểu âm). Hai bộ biểu nghĩa cùng xác định đây là loại đá/ngọc quý; 白 cho âm. Nghĩa gốc: ngọc bích màu xanh lá-xanh lam. Tiếng Việt mượn âm 碧 thành 'biếc' (xanh biếc). Hán-Việt: 'bích'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 碧空如洗,万里无云。Bì kōng rú xǐ, wànlǐ wú yún. thanh 4

    Trời xanh biếc trong vắt, vạn dặm không mây.

  • 湖水碧绿,清澈见底。Húshuǐ bì lǜ, qīngchè jiàn dǐ. thanh 2

    Nước hồ xanh biếc, trong suốt thấy đáy.

  • 她戴着一块碧玉手镯。Tā dàizhe yī kuài bìyù shǒuzhuó. thanh 1

    Cô ấy đeo một chiếc vòng ngọc bích.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng Hán-Việt 'bích', 璧 là ngọc bích tròn (quý hơn)

  • cùng Hán-Việt 'bích', 壁 là bức tường

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.