Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
động từ (Declaration Verb)Trang trọng hơn 表现. Dùng trong văn cảnh chính thức: tuyên bố lập trường, kết quả nghiên cứu, thái độ. Thường đi với: 态度 (thái độ), 立场 (lập trường), 观点 (quan điểm). Synonym: 表示 (bày tỏ), 说明 (giải thích).
Câu ví dụ
- 他表明了自己的态度。
- 研究表明,运动有益健康。
Kết hợp thường gặp
- 表明立场
- 明确表明
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.