Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
tính từCó thể dùng để đánh giá giá cả, yêu cầu, thời gian, phương án等. Trong văn cảnh thương lượng, 合理 là từ tông trọng hơn 对. Đối với 反义词: 不合理. Có thể dùng làm trạng từ trong một số cụm như 合理安排 'sắp xếp hợp lý'.
Câu ví dụ
- 这个价格很合理。
- 你的要求是合理的。
Kết hợp thường gặp
- 合理的时间
- 合理建议
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.