Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
hé*lǐ

Nghĩa tiếng Việt

hợp lý, hợp lý, đúng đắn; phù hợp với lý lẽ hoặc lẽ thường

Âm Hán Việt

hợp lí

2 chữ17 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

6 nét

Bộ: (ngọc)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ và dễ dàng kết hợp với các phó từ chỉ mức độ

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

hợp lí

Từng chữ

  • hợphợp, vừa ý; nhắm mắt; hợp lại, gộp lại
  • quản lý; xử lý; sửa sang; chỉnh lý; sắp xếp; quan tâm; để ý; chú ý; sửa ngọc; làm ngọc

Tầng từ vựng

Có thể dùng để đánh giá giá cả, yêu cầu, thời gian, phương án等. Trong văn cảnh thương lượng, 合理 là từ tông trọng hơn 对. Đối với 反义词: 不合理. Có thể dùng làm trạng từ trong một số cụm như 合理安排 'sắp xếp hợp lý'.

Câu ví dụ

  • 这个价格很合理。Zhège jiàgé hěn hélǐ. thanh 4
  • 你的要求是合理的。Nǐ de yāoqiú shì hélǐ de. thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 合理的时间hélǐ de shíjiān thanh 2
  • 合理建议hélǐ jiànyì thanh 2

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.