Từ vựng tiếng Trung
hé*lǐ合
理
Nghĩa tiếng Việt
hợp lý
2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
合
Bộ: 口 (miệng)
6 nét
理
Bộ: 玉 (ngọc)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 合: Kết hợp của '口' (miệng) và phần trên biểu thị sự kết hợp hoặc phù hợp.
- 理: Bao gồm '玉' (ngọc) và '里' (bên trong), biểu thị sự quản lý hoặc lý luận bên trong.
→ 合理 biểu thị một điều gì đó hợp lý hoặc phù hợp.
Từ ghép thông dụng
合理
hợp lý
合理化
hợp lý hóa
合理性
tính hợp lý