Từ vựng tiếng Trung
wù*zhì物
质
Nghĩa tiếng Việt
vật chất
2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
物
Bộ: 牛 (con bò)
8 nét
质
Bộ: 贝 (vỏ sò)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '物' có bộ '牛' (con bò) và phần bên phải là chữ '勿', kết hợp lại có thể gợi nhớ đến việc chăn nuôi và quản lý gia súc (vật).
- Chữ '质' có bộ '贝' (vỏ sò) chỉ giá trị, tiền bạc và phần bên phải là '斥', gợi nhớ đến sự chất lượng, bản chất của vật chất.
→ Từ '物质' có nghĩa là vật chất, thể hiện các yếu tố hữu hình trong thế giới.
Từ ghép thông dụng
物品
đồ vật
动物
động vật
物理
vật lý