Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ của cải vật chất hoặc làm định ngữ bổ nghĩa cho cuộc sống, nhu cầu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
vật chất
Từng chữ
- 物vậtcon vật; đồ vật
- 质chấtthể chất (rắn, lỏng, khí); tư chất; chất phác, mộc mạc; hỏi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHán-Việt 'Vật chất' — 物 (vật, sự vật) + 质 (chất, bản chất); bản chất của sự vật.
Câu ví dụ
- 物质生活
cuộc sống vật chất
- 文化遗产是精神财富,不是物质
di sản văn hóa là tài sản tinh thần, không phải vật chất
- 物质条件很重要
điều kiện vật chất rất quan trọng
Kết hợp thường gặp
- 物质财富
tài sản vật chất
- 物质条件
điều kiện vật chất
- 物质文明
văn minh vật chất
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.