Từ vựng tiếng Trung
zhuàng状
Nghĩa tiếng Việt
trạng thái, điều kiện
1 chữ7 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
状
Bộ: 犬 (con chó)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 状 được tạo thành từ bộ thủ '犬' (con chó) ở bên trái và phần bên phải là bộ '丬' (một phần của chữ '片', ý nói đến mảnh vỡ).
- Bộ '犬' gợi ý đến ý nghĩa liên quan đến động vật hoặc tình trạng.
- Bộ '丬' có thể được hiểu là một phần của một cái gì đó, ám chỉ trạng thái hoặc hình thức.
→ Chữ 状 có nghĩa là tình trạng hoặc hình thức.
Từ ghép thông dụng
现状
tình trạng hiện tại
状态
trạng thái
形状
hình dạng