Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词

Nghĩa tiếng Việt

riêng tư, của riêng mình

Âm Hán Việt

khư

1 chữ2 nétThanh điệu:1 平
Trang chữ này đang được hoàn thiện. Một số phần (tự nguyên, mẹo nhớ Hán-Việt, từ ghép…) sẽ xuất hiện sớm.

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
2 nét

厶 là dạng chữ cổ của 私 (tư, riêng tư) - vẽ vòng tay khép lại giữ đồ cho riêng mình. Khi tiếng Trung cần chữ "riêng tư", người ta thêm bộ 禾 vào thành 私, còn 厶 lui về làm bộ thủ.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Nghĩa gốc là "riêng tư"; ngày nay chỉ còn dùng làm bộ thủ, nghĩa ấy được chữ 私 (tư) gánh tiếp.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Hán-Việt: khư

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khư": vòng tay khép lại giữ của riêng - thêm bó lúa 禾 vào là thành 私 (tư, riêng tư).

Mở khoá kiến thức

Biết 厶 giúp tra: 去 (khứ, đi), 参 (tham, tham gia), 县 (huyện, đơn vị hành chính).

Dễ nhầm & chữ liên quan
Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.